Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podobranchiae

/pəʊdəʊb'rænkɪi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podobranchiae

//

* danh từ
  • số nhiều
  • (động vật học) chân - mang
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Podobranchia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...