Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podocephalous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podocephalous

//

* tính từ
  • (thực vật học) có cụm hoa dạng đầu trên cuống dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...