Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pododerm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pododerm

//

* danh từ
  • lớp bì móng guốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...