Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podogram

/'pɔdә^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podogram

//

* danh từ
  • dấu chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...