Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podogynium

/,pɔdә'dʒiniәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podogynium

//

* danh từ
  • cuống nhụy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Basigynium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...