podomere
/'pɔdәmiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
podomere
//
* danh từ- đốt chân (chân khớp)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...