poesy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poesy
/'pouizi/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca
- thi pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n literature in metrical form
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n literature in metrical form
Đang tải...