Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetaster

/,poui'tæstə/
Biến thể từ poetasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetaster

/,poui'tæstə/

danh từ

  • nhà thơ xoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An inferior rhymer, or writer of verses; a dabbler in poetic art.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...