Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

point d'appui

/'pwə:ndæ'pwi:/

danh từ

  • (quân sự) điểm tựa
Định nghĩa tiếng Anh

See under Appui.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...