point d'appui
/'pwə:ndæ'pwi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
point d'appui
/'pwə:ndæ'pwi:/
danh từ
- (quân sự) điểm tựa
Định nghĩa tiếng Anh
See under Appui.
Từ điển Anh–Việt
111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
See under Appui.
Đang tải...