Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

point-blank

/'pɔint'biæɳk/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

point-blank

/'pɔint'biæɳk/

tính từ

  • bắn thẳng (phát súng)
    • point-blank distance: khoảng cách có thể bắn thẳng

phó từ

  • nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng)
  • (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)
    • I told him point-blank it would not do: tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
    • to refuse point-blank: từ chối thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

s. close enough to go straight to the target r. in a direct and unequivocal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...