Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

point-device

/'pɔintdi'vais/

tính từ & phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức rõ ràng, hết sức chính xác, hoàn toàn đúng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Point-devise\nadv. Alt. of Point-devise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...