Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

point-device

/'pɔintdi'vais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

point-device

/'pɔintdi'vais/

tính từ & phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức rõ ràng, hết sức chính xác, hoàn toàn đúng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Point-devise adv. Alt. of Point-devise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...