Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

point-duty

/'pɔint,dju:ti/

danh từ

  • phiên trực
  • nhiệm vụ chỉ đường, nhiệm vụ điều khiển giao thông (của công an)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...