Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pointel

/pɔɪn'tel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pointel

//

* danh từ
  • (thực vật học) nhụy cái
  • bút nhọn (viết trên cát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Pointal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...