Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pointillist

//

* danh từ
  • người vẽ theo kỹ thuật phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19 (vẽ bằng những chấm li ti như một sự pha trộn màu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a painter who uses the technique of pointillism\ns of or relating to pointillism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...