Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39789

pointlessness

//

* danh từ
  • sự cùn; tính chất không nhọn
  • sự vô nghĩa; sự vô dụng; vô mục đích
Định nghĩa tiếng Anh

n total lack of meaning or ideas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...