Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pointsman

/'pɔintsmən/
Biến thể từ pointsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pointsman

/'pɔintsmən/

danh từ

  • (ngành đường sắt) người bẻ ghi
  • công an chỉ đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a policeman stationed at an intersection to direct traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...