Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pointsman

/'pɔintsmən/

danh từ

  • (ngành đường sắt) người bẻ ghi
  • công an chỉ đường
Biến thể từ pointsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a policeman stationed at an intersection to direct traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...