Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poisonously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poisonously

//

* phó từ
  • độc, có chất độc, có nọc độc; gây bệnh, gây chết (do chất độc)
  • độc hại, có hại (về tinh thần, đạo đức); đầy thù hằn, hiểm độc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a very malevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...