Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poke around

/poʊk əˈraʊnd/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm cái gì đó một cách không chính thức động từ

“I was just poking around in the garage.”Tôi chỉ đang tìm kiếm trong gara.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...