Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poker-faced

/'poukə'feist/

tính từ

  • có bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)
Định nghĩa tiếng Anh

s deliberately impassive in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...