Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poker-faced

/'poukə'feist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poker-faced

/'poukə'feist/

tính từ

  • có bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)
Định nghĩa tiếng Anh

s deliberately impassive in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...