Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polacre

/pou'lækə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polacre

/pou'lækə/

danh từ

  • (hàng hải) thuyền buôn ba buồm (ở Địa-trung-hải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Polacca, 1.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...