Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polander

/'pəulənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polander

//

* danh từ
  • người Ba lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. A native or inhabitant of Poland; a Pole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...