polar beaver
/'poulə'bi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polar beaver
/'poulə'bi:və/
danh từ
- (động vật học) người râu trắng
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...