polarisable
/'pәjlәraizәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polarisable
//
* tính từ- có thể phân cực
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...