Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polariser

/'pәulәraizә/
Biến thể từ polarisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polariser

//

* danh từ
  • cái phân cực, kính phân cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...