Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polariser

//

* danh từ
  • cái phân cực, kính phân cực
Biến thể từ polarisers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...