Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polarizable

/'pouləraizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polarizable

/'pouləraizəbl/

tính từ

  • có thể phân cực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Susceptible of polarization.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...