pole-axe
//
* danh từ- búa đồ tể, búa tạ, rìu giết thịt (ở lò mổ)
rìu chiến (trong chiến tranh)* ngoại động từ- đánh bằng búa tạ, giết bằng rìu
- làm cho (ai) dồn dập, ngạc nhiên, ngập trong đau khổ; rụng rời
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...