Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pole-star

/'poulstɑ:/

danh từ

  • sao Bắc đẩu
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo; điều hướng dẫn, vật hướng dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...