pole-vaulting
/'poul,dʤʌmpiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pole-vaulting
/'poul,dʤʌmpiɳ/
-vaulting) /'poul,vɔ:ltiɳ/danh từ
- sự nhảy sào
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...