Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pole-vaulting

/'poul,dʤʌmpiɳ/

-vaulting) /'poul,vɔ:ltiɳ/

danh từ

  • sự nhảy sào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...