Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39686

polecat

/'poulæks/

danh từ

  • chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu)
Biến thể từ polecats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...