Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polemically

/pə'lemɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polemically

//

* phó từ
  • (thuộc) thuật luận chiến
  • có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến; khiêu khích
Định nghĩa tiếng Anh

r involving controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...