Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polemically

//

* phó từ
  • (thuộc) thuật luận chiến
  • có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến; khiêu khích
Định nghĩa tiếng Anh

r involving controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...