Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polemics

//

* danh từ
  • số ít
  • cách bút chiến
  • cách tranh luận về tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of Christian theology devoted to the refutation of errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...