Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polemics

/pɔ'lemiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polemics

//

* danh từ
  • số ít
  • cách bút chiến
  • cách tranh luận về tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of Christian theology devoted to the refutation of errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...