Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polemoniaceae

//

* danh từ
  • số nhiều
  • (thực vật học) họ hoa lốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...