polenta
/pɔ'lentə/
danh từ
- cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water
Đang tải...