polenta
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polenta
/pɔ'lentə/
danh từ
- cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water
Đang tải...