Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polenta

/pɔ'lentə/ phổ biến #15234
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polenta

/pɔ'lentə/

danh từ

  • cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...