Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15234

polenta

/pɔ'lentə/

danh từ

  • cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thick mush made of cornmeal boiled in stock or water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...