Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

police state

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

police state

//

* danh từ
  • chế độ dùi cui (chế độ chuyên chế do cảnh sát kiểm soát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...