Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

police station

/pəˈliːs ˌsteɪʃən/ Collins ★★

Nghĩa thường dùng

đồn cảnh sát danh từ

“Where is the police station?”Đồn cảnh sát ở đâu?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

police station

//

* danh từ
  • đồn cảnh sát, đồn công an (ở địa phương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...