policer-officer
/pə'li:smən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
policer-officer
/pə'li:smən/
-officer) /pə'li:s'ɔfisə/danh từ
- cảnh sát, công an
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...