Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

policewoman

/pә'li:swumәn/ Collins ★ phổ biến #26303
Biến thể từ policewomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

policewoman

//

* danh từ
  • số nhiều là policewomen, viết tắt là PW
  • nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát; nữ cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman policeman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...