Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

policy design /ˈpɒləsi dɪˈzaɪn/

cụm từ

  • thiết kế chính sách (quá trình xây dựng và hoạch định các chính sách)
    • policy design process: quy trình thiết kế chính sách
    • policy design framework: khung thiết kế chính sách
    • policy design and implementation: thiết kế và thực thi chính sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...