Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

policy implementation

cụm từ

  • việc thực hiện chính sách, quá trình đưa chính sách vào thực tế
    • policy implementation process: quá trình thực hiện chính sách
    • policy implementation plan: kế hoạch thực hiện chính sách
    • policy implementation gap: khoảng cách trong thực hiện chính sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...