Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

policy priorities

cụm từ

  • các ưu tiên chính sách
    • set policy priorities: đặt ra các ưu tiên chính sách
    • policy priorities for the year: các ưu tiên chính sách trong năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...