Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6562

policymaker

//

* danh từ
  • người hoạch định chính sách
Biến thể từ policymakers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...