Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poling

//

* danh từ
  • sự đóng cọc; dãy cọc, hàng cọc
Định nghĩa tiếng Anh

v propel with a pole\nv support on poles\nv deoxidize molten metals by stirring them with a wooden pole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...