Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poling

/'pәuliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poling

//

* danh từ
  • sự đóng cọc; dãy cọc, hàng cọc
Định nghĩa tiếng Anh

v propel with a pole v support on poles v deoxidize molten metals by stirring them with a wooden pole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...