Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poliovirus

/,pәuliәu'vaiәrәs/ phổ biến #45093
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poliovirus

//

* danh từ
  • virut gây bệnh viêm tủy xám
Định nghĩa tiếng Anh

n. the virus causing poliomyelitis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...