Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7714

politely

//

* phó từ
  • lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
  • tao nhã (văn...)
  • (thuộc ngữ) có học thức
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a polite manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...