Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politeness

/pə'laitnis/ phổ biến #16740
Biến thể từ politenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politeness

/pə'laitnis/

danh từ

  • sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch sự, sự lịch thiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a courteous manner that respects accepted social usage n. the act of showing regard for others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...