politesse
/pɔli'tes/ phổ biến #38531
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
politesse
//
* danh từ- xem polite
- thái độ quá ân cần, thái độ lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh
n courtesy towards women