Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38531

politesse

//

* danh từ
  • xem polite
  • thái độ quá ân cần, thái độ lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

n courtesy towards women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...