Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politesse

/pɔli'tes/ phổ biến #38531
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politesse

//

* danh từ
  • xem polite
  • thái độ quá ân cần, thái độ lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

n courtesy towards women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...