political decisions
cụm từ
- các quyết định chính trị
- make political decisions: đưa ra các quyết định chính trị
- influence political decisions: ảnh hưởng đến các quyết định chính trị
- political decision-making: việc ra quyết định chính trị
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...