Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

political geography

//

* danh từ
  • địa lý chính trị (môn địa lý nghiên cứu đến biên giới, (giao thông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...