Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

political matters /pəˈlɪtɪkəl ˈmætərz/

cụm từ

  • các vấn đề chính trị, các vấn đề liên quan đến chính trị
    • discuss political matters: thảo luận các vấn đề chính trị
    • deal with political matters: giải quyết các vấn đề chính trị
    • political matters of state: các vấn đề chính trị của nhà nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...