political problems
cụm từ
- các vấn đề chính trị
- address political problems: giải quyết các vấn đề chính trị
- political problems in society: các vấn đề chính trị trong xã hội
- solve political problems: giải quyết các vấn đề chính trị
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...